M. Astramskas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Union Atletica 13 7:36 2.4 0.8 0.5 33.3% 18.8% 85.7% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 13 7:36 2.4 0.8 0.5 33.3% 18.8% 85.7% 0 0
Hebraica y Macabi 31 13:10 5 1.7 0.7 40.4% 28.0% 51.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions