M. Askar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haznedar Doruk 17 30:27 13.4 2.4 3.2 47.1% 27.1% 64.2% 0 0
TB2L TB2L 17 30:27 13.4 2.4 3.2 47.1% 27.1% 64.2% 0 0
iLab Basketbol 4 7:06 0.8 0.2 0.5 25.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions