M. Armstrong

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Philadelphia 76ers 5 14:55 11 2.4 2 44.2% 36.8% 71.4% 0 0
NBA NBA 1 10:32 0 2 3 0.0% 0.0% 0% 0 0
NBA NBA 4 16:01 13.8 2.5 1.8 46.3% 41.2% 71.4% 0 0
Brooklyn Nets 5 8:43 2.8 1.2 1.6 20.0% 20.0% 100.0% 0 0
USA U19 7 17:58 12.4 1.7 2.6 41.3% 12.5% 97.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions