M. Armant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tronche Meylan W 27 27:21 13.1 6.7 1.6 47.1% 37.1% 69.0% 5 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 24 27:33 13.1 6.4 1.5 46.8% 36.4% 71.4% 4 0
French Cup Women French Cup Women 3 25:51 13 8.7 1.7 50.0% 50.0% 53.3% 1 0
USBD Alencon W 28 25:30 8 5.6 0.6 33.2% 13.9% 63.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions