M. Ari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Melikgazi Kayseri W 19 30:16 7.9 4.2 2.8 37.3% 19.4% 75.9% 0 0
TKBL W TKBL W 18 30:47 8.3 4.2 2.8 38.3% 20.0% 78.6% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 20:51 2 3 3 16.7% 0.0% 0.0% 0 0
Nesibe Aydin W 26 15:18 3.1 2.4 0.7 39.8% 33.3% 55.6% 0 0
Melikgazi Kayseri W 37 16:44 3.3 2.1 1.2 42.3% 11.8% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions