M. Arendt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Contern 17 25:52 7.1 2.2 1.9 38.9% 19.5% 50.0% 0 0
Total League Total League 17 25:52 7.1 2.2 1.9 38.9% 19.5% 50.0% 0 0
Contern 22 21:30 7.6 2.1 1.1 44.4% 35.4% 71.4% 0 0
Contern 17 11:21 4.3 1.1 0.5 50.0% 39.1% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions