M. Arboleda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toros del Valle Cimarrones del Choco 21 23:51 8.9 2 3 35.8% 32.9% 62.5% 1 0
LBP LBP 21 23:51 8.9 2 3 35.8% 32.9% 62.5% 1 0
Caribbean Storm Islands Toros del Valle 32 15:16 5.2 1.4 1.2 42.4% 35.5% 50.0% 0 0
Paisas 24 25:45 8.3 2.7 2.1 35.9% 30.3% 66.7% 0 0
Cafeteros Team Cali 19 13:11 4.4 1.6 1.1 41.6% 36.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions