M. Arandelovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mega MIS W 20 23:07 8.2 2.8 0.8 40.9% 31.1% 79.2% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 20 23:07 8.2 2.8 0.8 40.9% 31.1% 79.2% 0 0
Serbia U20 W 1 22:04 4 1 0 20.0% 0.0% 100.0% 0 0
Mega MIS W 24 18:46 4.2 1.7 1.4 26.3% 18.9% 88.2% 0 0
Mega MIS W 24 9:52 1.9 1.4 0.8 30.0% 16.7% 41.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions