M. Anumba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ruvo Di Puglia 43 21:54 6.5 2.7 1.2 52.5% 42.0% 85.3% 0 0
Serie A2 Serie A2 43 21:54 6.5 2.7 1.2 52.5% 42.0% 85.3% 0 0
Cividale Pistoia 31 8:36 1.1 1.2 0.5 35.9% 28.6% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions