M. Anthony

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Newcastle Eagles Bisons Loimaa 17 28:25 11.5 7.5 1.5 48.0% 38.5% 65.7% 4 0
SLB SLB 6 32:34 10.2 7.5 0.8 44.4% 0.0% 61.9% 1 0
Korisliiga Korisliiga 9 27:19 14.6 8.4 2 52.8% 55.6% 68.1% 3 0
ENBL ENBL 2 20:54 1.5 3 1 14.3% 0.0% 50.0% 0 0
Kipina KTP Kotka Basket 23 32:05 17.2 13.5 4.2 50.2% 28.8% 84.1% 15 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions