M. Andrade

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maringa W 19 21:56 7.5 4.2 0.7 29.8% 23.2% 76.9% 0 0
LBF W LBF W 19 21:56 7.5 4.2 0.7 29.8% 23.2% 76.9% 0 0
Maringa W 17 20:13 5.1 2.8 0.5 30.3% 22.5% 62.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions