M. Andersson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lidingo W 9 13:02 3.2 2.8 1.4 41.9% 21.4% 0.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 9 13:02 3.2 2.8 1.4 41.9% 21.4% 0.0% 0 0
Lidingo W 6 6:15 1.5 1.5 0 33.3% 0.0% 50.0% 0 0
Lidingo W 13 10:04 2.2 1.6 0.5 20.0% 15.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions