M. Amzil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Finland 5 18:10 6 4 0.8 47.6% 14.3% 81.8% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 18:10 6 4 0.8 47.6% 14.3% 81.8% 0 0
Trepca 33 20:54 9.4 4.8 1.2 48.3% 29.9% 66.3% 4 0
Finland Trepca 9 19:26 9.2 4.9 1.3 45.6% 26.7% 68.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions