M. Altasan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ohod 9 36:23 12 3.9 3.1 40.0% 20.0% 54.5% 0 0
Premier League Premier League 9 36:23 12 3.9 3.1 40.0% 20.0% 54.5% 0 0
Ohod 12 28:39 9.1 3.6 2.7 37.5% 20.0% 64.7% 0 0
Ohod 13 18:33 3.6 1.8 2 43.2% 20.0% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions