M. Allen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Joventut Badalona 22 7:49 2.1 1 0.3 54.3% 25.0% 38.9% 0 0
ACB ACB 22 7:49 2.1 1 0.3 54.3% 25.0% 38.9% 0 0
Joventut Badalona 10 11:16 3.5 2.5 0.8 53.8% 60.0% 44.4% 0 0
Joventut Badalona 11 10:05 2.8 1.3 0 70.6% 0.0% 58.3% 0 0
Joventut Badalona 6 11:07 3.2 2.5 0.3 56.2% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions