M. Ali

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iverioni 6 26:28 14.5 9.7 2.3 44.0% 38.1% 68.4% 2 0
Superleague Superleague 6 26:28 14.5 9.7 2.3 44.0% 38.1% 68.4% 2 0
Al Khor 12 28:18 14.2 13.7 1.2 43.6% 20.5% 63.6% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions