M. Alexe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Agronomia Bucuresti W 21 22:25 11.2 5.5 1.4 41.7% 29.6% 71.0% 4 0
Liga National W Liga National W 21 22:25 11.2 5.5 1.4 41.7% 29.6% 71.0% 4 0
Rapid Bucuresti W 19 12:24 5.8 2.1 0.6 49.5% 33.3% 61.5% 0 0
Rapid Bucuresti W 18 17:26 3.2 2.7 0.7 22.2% 10.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions