M. Aleksic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paris U21 28 26:52 13.8 4.6 2.4 39.7% 35.8% 79.2% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 28 26:52 13.8 4.6 2.4 39.7% 35.8% 79.2% 1 0
Switzerland U19 7 9:13 4 0.9 0.4 28.1% 25.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions