M. Alaniz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mineras W 4 10:14 4.2 1.2 0.8 30.4% 12.5% 66.7% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 4 10:14 4.2 1.2 0.8 30.4% 12.5% 66.7% 0 0
Mineras W 11 16:37 8.3 1.2 1.5 45.1% 40.0% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions