M. Al Malki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Wakrah 4 6:09 2 0.5 0.5 22.2% 25.0% 66.7% 0 0
QBL QBL 4 6:09 2 0.5 0.5 22.2% 25.0% 66.7% 0 0
Al Shamal 14 13:31 3.1 0.6 0.2 32.6% 30.3% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions