M. Al-Ameri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hammarby W Tureberg W 18 22:09 11.6 8.4 2 38.3% 18.2% 71.1% 7 0
Basketettan W Basketettan W 18 22:09 11.6 8.4 2 38.3% 18.2% 71.1% 7 0
Hammarby W 24 27:46 14.5 12.8 1.9 42.3% 27.7% 61.3% 15 0
AIK Basket W 9 6:49 0.6 1.2 0.3 18.2% 0.0% 16.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions