M. Akullu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal W 1 25:29 14 5 1 50.0% 50.0% 87.5% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 25:29 14 5 1 50.0% 50.0% 87.5% 0 0
Imortal W 23 29:28 14.3 7.7 1.5 55.3% 18.2% 71.9% 6 0
Imortal W Uganda W 7 26:51 11.7 7.6 1.3 44.4% 18.2% 66.7% 2 0
Imortal W 15 28:45 11.8 9.4 0.8 54.8% 0.0% 56.9% 5 0
Uganda W 5 27:46 9.4 9.2 1.8 52.8% 0% 56.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions