M. Akay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Darussafaka 27 20:48 7.2 3.8 3.6 38.2% 11.1% 61.9% 0 0
Federation Cup Federation Cup 1 10:03 3 3 2 25.0% 0.0% 50.0% 0 0
TBL TBL 26 21:13 7.4 3.8 3.7 38.5% 11.4% 62.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions