M. Aguilar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estrellas W Mieleras W 4 16:07 4.8 8.2 0.5 36.4% 0% 50.0% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 4 16:07 4.8 8.2 0.5 36.4% 0% 50.0% 0 0
Libelulas W 19 20:30 10.2 6.8 1.3 50.3% 0.0% 51.1% 3 0
Libelulas W 28 18:24 9.5 6.4 1.5 44.2% 0.0% 53.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions