M. Afuwape

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rivers Hoopers 8 11:49 4.2 0.9 1.8 32.3% 25.0% 61.1% 0 0
BAL BAL 8 11:49 4.2 0.9 1.8 32.3% 25.0% 61.1% 0 0
Nigeria 4 14:37 0.8 1.8 1 14.3% 0.0% 25.0% 0 0
Nigeria 5 28:15 8.8 4.8 2.4 27.5% 26.7% 72.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions