M. Adrovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mambra Mamer 22 36:20 13 4 2 41.6% 36.0% 75.9% 0 0
Total League Total League 22 36:20 13 4 2 41.6% 36.0% 75.9% 0 0
Esch 5 7:02 2 1.2 0 40.0% 50.0% 25.0% 0 0
Esch 8 1:48 0.4 0.2 0.1 50.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions