M. Ademusayo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leicester Riders W 22 20:34 7.2 7.2 0.7 48.6% 0% 44.1% 2 0
SLB Women SLB Women 17 19:49 7.5 6.9 0.5 50.4% 0% 43.3% 2 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 3 22:23 6 9.3 0.7 40.0% 0% 50.0% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 2 24:16 7 6 2 46.7% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions