M. Adamu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
London Lions 37 15:54 6.7 2.4 1.7 47.3% 40.2% 84.6% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 5 21:52 6.8 3.4 2.2 37.1% 33.3% 50.0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 3 15:40 9.3 2.3 2.3 55.6% 50.0% 100.0% 0 0
SLB SLB 29 14:53 6.4 2.2 1.6 48.6% 40.6% 93.8% 0 0
London Lions 17 11:47 4.1 1.3 0.8 43.3% 40.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions