M. Aburto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Truenos De Talca 8 12:02 2.6 5.8 0.4 53.3% 0% 62.5% 0 0
LNB 2 LNB 2 8 12:02 2.6 5.8 0.4 53.3% 0% 62.5% 0 0
Truenos De Talca 7 7:02 1.7 2.4 0.4 45.5% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions