M. Abbasher

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Qatar 5 13:10 0.6 3 0.6 12.5% 0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 13:10 0.6 3 0.6 12.5% 0% 0% 0 0
Al Ahli 19 34:12 12.8 8.7 2.3 60.6% 28.3% 76.9% 5 0
Qatar 1 13:05 0 3 1 0.0% 0% 0% 0 0
Al Ahli 19 34:36 13.2 7.2 2.7 44.6% 31.6% 68.2% 5 0
Qatar 3 23:30 9 2.7 1 52.6% 28.6% 62.5% 0 0
Al Ahli 15 39:09 16.5 8.5 2.3 48.5% 30.4% 62.3% 4 0
Qatar 8 20:01 2.6 3.6 1 30.0% 7.7% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions