M. A. Sert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Darussafaka 33 28:14 8.4 4.5 1.7 44.4% 27.5% 69.1% 1 0
Federation Cup Federation Cup 1 20:10 6 2 1 100.0% 0% 100.0% 0 0
TBL TBL 32 28:29 8.5 4.6 1.7 44.0% 27.5% 68.2% 1 0
Bordo Sportif 34 16:09 3.6 3.9 1.6 39.4% 31.1% 75.0% 0 0
Samsunspor 13 7:37 0.7 1.2 0.5 30.8% 14.3% 0.0% 0 0
Samsunspor 5 23:42 9 4.8 3.6 51.4% 43.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions