M. A. Hughes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montreal Alliance 13 21:44 10.2 7.3 2.5 65.8% 50.0% 68.8% 4 0
CEBL CEBL 13 21:44 10.2 7.3 2.5 65.8% 50.0% 68.8% 4 0
Jonava Ludwigsburg Olimpico 38 20:45 9.9 6.1 1.8 52.9% 36.0% 71.2% 4 0
Jonava Ludwigsburg 13 19:16 7.9 5.1 2 56.7% 0.0% 87.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions