Lynch Ricardo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gurjaani Delta 4 19:57 5 3.2 0.8 29.6% 14.3% 66.7% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 4 19:57 5 3.2 0.8 29.6% 14.3% 66.7% 0 0
Gurjaani Delta 18 25:19 10.4 4.4 1.9 41.8% 34.9% 78.8% 1 0
Iverioni 21 28:24 15.2 5.7 1.8 43.0% 27.3% 79.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions