Luukkonen Eemi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nelson Giants 18 26:05 9.1 6.7 2.1 45.7% 23.9% 62.0% 2 0
NBL NBL 18 26:05 9.1 6.7 2.1 45.7% 23.9% 62.0% 2 0
Karhu Basket 35 25:35 8.5 5.3 1.9 46.9% 28.9% 50.0% 3 0
Karhu Basket 1 24:22 7 5 2 40.0% 66.7% 50.0% 0 0
Karhu Basket 42 21:34 7.2 4.2 1.1 39.0% 30.8% 63.2% 1 0
Karhu Basket 42 21:53 6.9 3.4 1.2 42.4% 27.0% 78.2% 0 0
Karhu Basket 7 19:46 3.1 3 0.7 34.6% 26.7% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions