Lutsenko Maksym

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goverla 6 23:36 6 5.2 1.2 39.5% 27.3% 0% 1 0
Super League Super League 6 23:36 6 5.2 1.2 39.5% 27.3% 0% 1 0
Ternopil 1 20:04 12 2 2 40.0% 33.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions