Lutati Moriel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bnei Herzliya 6 7:55 3 0.5 1.7 41.2% 28.6% 66.7% 0 0
Super League Super League 6 7:55 3 0.5 1.7 41.2% 28.6% 66.7% 0 0
Bnei Herzliya 1 8:51 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
H. Afula 30 19:46 6.3 2.4 2.4 43.8% 28.7% 79.2% 0 0
H. Afula 3 24:27 7 2.7 3.3 36.4% 10.0% 57.1% 0 0
H. Afula 27 14:09 4.9 2.1 2.1 52.4% 27.8% 59.1% 0 0
H. Afula 2 14:03 5 0 1.5 80.0% 66.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions