Lundy Seth

Lundy Seth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toronto Raptors 4 27:07 20 3.8 2.2 52.0% 43.8% 100.0% 0 0
NBA NBA 4 27:07 20 3.8 2.2 52.0% 43.8% 100.0% 0 0
Atlanta Hawks 1 2:52 3 0 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Atlanta Hawks 14 6:08 2.5 1 0 26.9% 26.9% 85.7% 0 0
Atlanta Hawks 4 20:24 10.2 4.2 1.5 33.3% 33.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions