Lundstedt Emil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo 6 2:25 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Ligan Ligan 6 2:25 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Hogsbo 24 9:45 1.3 0.8 1 25.6% 21.6% 25.0% 0 0
Hogsbo 33 23:19 8.6 2.7 3.2 37.5% 35.7% 69.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions