Lundquist Klara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uni Girona W Sweden W 4 28:12 13.8 6.5 3.8 48.8% 30.8% 81.8% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 2 26:14 11 5.5 2.5 50.0% 40.0% 85.7% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 2 30:10 16.5 7.5 5 48.3% 25.0% 75.0% 0 0
Uni Girona W 46 25:15 10.3 5 2.9 48.5% 28.9% 85.3% 2 0
Sweden W 9 32:14 18.8 9.1 4.7 40.6% 33.3% 83.9% 5 0
Sodertalje W 28 30:56 20.6 10.8 5.9 60.6% 39.2% 87.6% 18 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions