Lundgren Emma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea W 29 21:36 11.7 5.8 1.4 47.8% 34.3% 78.2% 4 0
Basketligan W Basketligan W 29 21:36 11.7 5.8 1.4 47.8% 34.3% 78.2% 4 0
Lulea W 25 19:22 10.1 5.1 1.4 45.7% 40.4% 82.8% 0 0
Lulea W Lulea Stars W 34 16:42 10.2 5.5 1.2 38.3% 30.3% 80.2% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions