Lundberg Gabriel

Lundberg Gabriel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Tel Aviv 19 22:06 11.5 0 4.4 49.1% 45.0% 75.0% 0 0
Super League Super League 19 22:06 11.5 0 4.4 49.1% 45.0% 75.0% 0 0
Maccabi Tel Aviv 15 24:24 10.9 2 3.6 43.9% 32.8% 87.2% 0 0
Partizan Virtus Bologna 55 21:54 7.9 2.1 2.6 40.4% 33.8% 75.0% 0 0
Virtus Bologna 28 20:30 11.1 2.8 2.8 53.2% 41.8% 89.6% 0 0
Virtus Bologna Denmark 46 23:13 11.5 2.9 2.7 43.1% 32.2% 78.3% 0 0
Phoenix Suns 1 1:04 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions