Lukosevicius Aistis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ukmerges Stekas 7 9:56 4 2.1 0.3 50.0% 20.0% 50.0% 0 0
NKL NKL 7 9:56 4 2.1 0.3 50.0% 20.0% 50.0% 0 0
Rytas 2 32 10:33 3.4 1.9 0.3 38.7% 13.6% 75.8% 0 0
Rytas 2 8 7:31 1.9 2.1 0 25.0% 0.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions