Lukacsi Gabor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NKA Pecs 35 19:35 7.5 1.5 2.5 42.7% 41.1% 72.7% 0 0
NBA NBA 35 19:35 7.5 1.5 2.5 42.7% 41.1% 72.7% 0 0
NKA Pecs 1 17:24 5 2 0 33.3% 20.0% 0% 0 0
NKA Pecs 7 7:53 2.6 0.4 0.6 41.2% 22.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions