Lukac Patrik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Prievidza 16 10:18 4.1 1 1.1 43.4% 36.8% 100.0% 0 0
Extraliga Extraliga 16 10:18 4.1 1 1.1 43.4% 36.8% 100.0% 0 0
BC Prievidza 3 4:05 2 0 0.3 33.3% 40.0% 0% 0 0
BC Prievidza 37 11:48 3.5 0.9 0.4 31.2% 30.3% 58.3% 0 0
BC Prievidza 1 15:03 0 1 2 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions