Lugo Sebastian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Regatas 39 21:35 6.6 4.3 1.2 43.3% 33.8% 57.9% 1 0
Liga A Liga A 39 21:35 6.6 4.3 1.2 43.3% 33.8% 57.9% 1 0
Regatas San Lorenzo 44 26:24 8.9 4.3 1.6 40.8% 31.1% 68.9% 3 0
San Lorenzo 39 28:59 10.5 5 1.2 46.9% 37.2% 74.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions