Lugo Eduardo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leones Quilpue 1 12:58 7 1 0 40.0% 33.3% 100.0% 0 0
Supercopa Supercopa 1 12:58 7 1 0 40.0% 33.3% 100.0% 0 0
Leones Quilpue 18 20:47 9.6 5 0.8 54.7% 46.6% 63.0% 1 0
Leones Quilpue 2 13:08 3 2 0 33.3% 50.0% 0% 0 0
Leones Quilpue 22 14:07 4.8 2.2 0.9 41.4% 28.3% 50.0% 0 0
Leones Quilpue BC Prievidza 7 15:11 6.1 2.9 0 58.6% 53.8% 66.7% 0 0
Leones Quilpue 50 21:49 5.6 3.8 0.9 45.6% 34.8% 56.5% 1 0
Leones Quilpue 17 24:04 7.8 4.4 1 45.7% 29.5% 55.6% 1 0
Leones Quilpue 38 13:39 4.7 3 0.6 50.7% 34.3% 75.0% 1 0
Leones Quilpue 5 10:22 0.8 1.8 0.2 12.5% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions