Lufile Elijah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Niagara River Lions 24 17:29 6.8 5.4 0.7 48.3% 0% 70.4% 1 0
CEBL CEBL 24 17:29 6.8 5.4 0.7 48.3% 0% 70.4% 1 0
Niagara River Lions 25 17:15 7.1 6.6 0.8 48.9% 0% 61.4% 1 0
Balikesir Denain-Voltaire 19 19:35 6.9 6.2 0.6 48.6% 33.3% 52.3% 3 0
Niagara River Lions 23 17:47 6.3 6.5 0.6 54.0% 0.0% 56.1% 1 0
Kataja 35 24:54 12.1 9.9 1.4 52.8% 40.0% 56.6% 15 0
Kataja 4 29:10 14.5 9.8 1.5 47.8% 28.6% 70.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions