Lucic Vladimir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bayern 31 22:02 8.5 3.7 1.4 48.2% 30.9% 80.6% 0 0
BBL BBL 28 21:34 8.4 3.4 1.2 49.3% 32.4% 78.4% 0 0
German Cup German Cup 3 26:23 9.3 6.7 3.3 40.0% 20.0% 100.0% 0 0
Bayern 32 23:23 8 3.8 1.5 46.4% 35.1% 86.4% 0 0
Bayern 31 25:39 9.6 5.1 1.5 47.1% 36.6% 73.3% 3 0
Bayern 16 25:42 7.5 4.8 1.4 44.4% 29.3% 85.7% 0 0
Bayern 34 23:06 8.3 4 2 47.3% 41.7% 85.9% 0 0
Bayern 20 25:09 7.6 2.8 1.8 49.5% 46.0% 92.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions