Luchko Dmitriy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ChelSU Kostanay 21 25:27 15.6 8.1 1.9 50.2% 25.6% 53.4% 7 0
Higher League Higher League 21 25:27 15.6 8.1 1.9 50.2% 25.6% 53.4% 7 0
Bars Petropavlovsk 10 20:44 9 6.5 1.4 52.6% 0.0% 36.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions