Luchi Marco

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Riachuelo 44 17:48 3.3 3.4 1.1 62.5% 100.0% 50.0% 0 0
Liga A Liga A 44 17:48 3.3 3.4 1.1 62.5% 100.0% 50.0% 0 0
Riachuelo 1 22:27 7 4 1 100.0% 0% 50.0% 0 0
Ferro 37 20:09 6.7 3.5 1.3 69.9% 25.0% 54.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions